Chữ

篷

péng HSK 7
篷 péng HSK 7
  • 1. mái che hoặc tán (làm bằng tre, chiếu hoặc vải bạt, đặc biệt trên xe hoặc thuyền) để che nắng, gió và mưa
  • 2. cánh buồm thuyền
Từ dùng 篷 như péng (1)
Cấu trúc & nét viết
篷 péng — mái che hoặc tán (làm bằng tre, chiếu hoặc vải bạt, đặc biệt trên xe hoặc thuyền) để che nắng, gió và mưa

篷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét