Từ

掌管 (zhǎng guǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

掌管 (zhǎng guǎn) là một từ tiếng Trung: quản lý; phụ trách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 掌管

动 dòng động từ

quản lý; phụ trách

他掌管公司的财务部门。

tā zhǎng guǎn gōng sī de cái wù bù mén

Anh ấy phụ trách bộ phận tài chính của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

掌 zhǎng — kiểm soát; phụ trách (nghĩa đen là 'lòng bàn tay', mở rộng thành 'nắm giữ trong tay')

管 guǎn — quản lý; điều hành; giám sát

Cấu trúc & nét viết
1 掌 zhǎng — lòng bàn tay
掌 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 管 guǎn — ống tre; ống

管 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét