Từ

血管 (xuè guǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

血管 (xuè guǎn) là một từ tiếng Trung: mạch máu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 血管

名 míng danh từ

mạch máu

医生检查了他的血管。

yī shēng jiǎn chá le tā de xuè guǎn

Bác sĩ đã kiểm tra mạch máu của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

血 xuè — máu

管 guǎn — mạch, ống

Cấu trúc & nét viết
1 血 xuè — máu (tổ chức lỏng trong hệ tuần hoàn gồm huyết tương, hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu)
Xpinyin
血 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 管 guǎn — ống tre; ống

管 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét