Chữ

笼

lóng HSK 6
lǒng HSK 7
笼 lóng HSK 6
  • 1. lồng làm bằng tre, gỗ hoặc dây thép để nhốt chim thú hoặc đựng đồ vật
  • 2. cũi giam tù nhân thời xưa
  • 3. xửng hấp có nắp làm bằng tre hoặc gỗ
  • 4. (phương ngữ) giấu tay vào tay áo
  • 5. đốt; nhóm lửa
Từ dùng 笼 như lóng (2)
笼 lǒng HSK 7
  • 1. lồng; chuồng
  • 2. bao phủ; trùm lên
  • 3. xem "笼统": mơ hồ và chung chung; không cụ thể
Từ dùng 笼 như lǒng (2)
Cấu trúc & nét viết
笼 lóng — lồng làm bằng tre, gỗ hoặc dây thép để nhốt chim thú hoặc đựng đồ vật
Xpinyin

笼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét