Từ

管辖 (guǎn xiá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

管辖 (guǎn xiá) là một từ tiếng Trung: có thẩm quyền quản lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 管辖

动 dòng động từ

có thẩm quyền quản lý

这个法院管辖该地区的所有案件。

zhè ge fǎ yuàn guǎn xiá gāi dì qū de suǒ yǒu àn jiàn

Tòa án này có thẩm quyền quản lý tất cả các vụ án trong khu vực này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

管 guǎn — quản lý, kiểm soát

辖 xiá — thẩm quyền, quản hạt

Cấu trúc & nét viết
1 管 guǎn — ống tre; ống

管 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 辖 xiá — chốt trục (thanh sắt nhỏ xuyên qua đầu trục giữ bánh xe không tuột ra)

辖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét