Chữ

笨

bèn HSK 7
笨 bèn HSK 7
  • 1. ngu ngốc; kém thông minh
  • 2. vụng về; không khéo léo
  • 3. nặng nhọc; tốn sức
  • 4. thô sơ; kém chất lượng
Từ dùng 笨 như bèn (3)
Cấu trúc & nét viết
笨 bèn — ngu ngốc; kém thông minh

笨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2 本 běn — rễ hoặc thân cây
本 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét