Chữ
笨
- 1. ngu ngốc; kém thông minh
- 2. vụng về; không khéo léo
- 3. nặng nhọc; tốn sức
- 4. thô sơ; kém chất lượng
Từ dùng 笨 như bèn (3)
Cấu trúc & nét viết
笨
— ngu ngốc; kém thông minh
笨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét