Chữ

篮

lán HSK 2
篮 lán HSK 2
  • 1. giỏ (đan bằng mây, tre, liễu gai, có quai xách)
  • 2. vòng rổ (vành sắt gắn trên bảng để ném bóng vào)
  • 3. bóng rổ, đội bóng rổ hoặc môn thể thao bóng rổ
  • 4. họ
Từ dùng 篮 như lán (2)
Cấu trúc & nét viết
篮 lán — giỏ (đan bằng mây, tre, liễu gai, có quai xách)

篮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét