Chữ

籍

jí HSK 4
籍 jí HSK 4
  • 1. sách vở; danh mục
  • 2. sổ đăng ký thành viên; quan hệ lệ thuộc
  • 3. đăng ký; ghi chép
  • 4. quê quán; nguyên quán
  • 5. họ
Từ dùng 籍 như jí (6)
Cấu trúc & nét viết
籍 jí — sách vở; danh mục

籍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2 耒 lěi — nông cụ cổ đại dùng để cày ruộng, hình dạng như cái nĩa gỗ
耒 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét