Từ

管教 (guǎn jiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

管教 (guǎn jiào) là một từ tiếng Trung: kỷ luật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 管教

动 dòng động từ

kỷ luật

父母要好好管教孩子。

fù mǔ yào hǎo hǎo guǎn jiào hái zi

Cha mẹ phải kỷ luật con cái đúng cách.

名 míng danh từ

kỷ luật

这个孩子缺乏管教。

zhè ge hái zi quē fá guǎn jiào

Đứa trẻ này thiếu kỷ luật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

管 guǎn — quản lý, giám sát, kiểm soát

教 jiào — dạy, giáo dục

Cấu trúc & nét viết
1 管 guǎn — ống tre; ống

管 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 教 jiào — dạy dỗ; giáo dục
Xpinyin

教 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét