Từ

尽管 (jǐn guǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

尽管 (jǐn guǎn) là một từ tiếng Trung: mặc dù; dù cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尽管

连 lián liên từ

mặc dù; dù cho

尽管天气很冷,他还是去跑步了。

jǐn guǎn tiān qì hěn lěng tā hái shi qù pǎo bù le

Mặc dù thời tiết lạnh, anh ấy vẫn đi chạy bộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尽 jǐn — hoàn toàn; đến mức tối đa

管 guǎn — bất kể; liên quan đến

Cấu trúc & nét viết
1 尽 jǐn — cố gắng đạt mức tối đa
Xpinyin

尽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 尺 chǐ — xích, đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc (≈33,33 cm; 10 寸 = 1 尺, 10 尺 = 1 丈)
尺 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 管 guǎn — ống tre; ống

管 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét