Chữ

馆

guǎn HSK 2
馆 guǎn HSK 2
  • 1. nhà trọ; nơi tiếp đãi khách
  • 2. cơ quan ngoại giao; đại sứ quán hoặc lãnh sự quán
  • 3. tên gọi của một số cơ sở dịch vụ
  • 4. nơi lưu trữ, triển lãm hoặc hoạt động văn hóa (bảo tàng, thư viện, v.v.)
  • 5. trường tư thục thời xưa; nơi thầy đồ dạy học
  • 6. cơ quan biên soạn, in ấn, xuất bản
  • 7. dinh thự đẹp đẽ và sang trọng
Từ dùng 馆 như guǎn (9)
Cấu trúc & nét viết