Từ
看管 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
看管 (kān guǎn) là một từ tiếng Trung: trông nom. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 看管
动 động từ
trông nom
请帮我看管一下行李。
Làm ơn giúp tôi trông hành lý một chút.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
手 là bộ thủ trong 10 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
管 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
官 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét