Từ

看管 (kān guǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

看管 (kān guǎn) là một từ tiếng Trung: trông nom. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 看管

动 dòng động từ

trông nom

请帮我看管一下行李。

qǐng bāng wǒ kān guǎn yí xià xíng li

Làm ơn giúp tôi trông hành lý một chút.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

看 kān — quan sát, nhìn

管 guǎn — quản lý, chăm sóc

Cấu trúc & nét viết
1 看 kān — canh giữ và chăm sóc
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 管 guǎn — ống tre; ống

管 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét