Chữ
筷
筷
HSK 3
- 1. đũa (~子: que nhỏ bằng tre, gỗ, kim loại, v.v. để gắp thức ăn)
Từ dùng 筷 như kuài (1)
Cấu trúc & nét viết
筷
— đũa (~子: que nhỏ bằng tre, gỗ, kim loại, v.v. để gắp thức ăn)
筷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
快 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét