Chữ

监

jiān HSK 6
监 jiān HSK 6
  • 1. giám sát; theo dõi
  • 2. nhà tù; nơi giam giữ
  • 3. giam cầm; bắt giam
Từ dùng 监 như jiān (8)
Cấu trúc & nét viết