Chữ

筐

kuāng
  • 1. giỏ đan bằng tre hoặc liễu gai
Từ dùng 筐 như kuāng (0)
Cấu trúc & nét viết
筐 kuāng — giỏ đan bằng tre hoặc liễu gai

筐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét