Chữ
笔
- 1. dụng cụ viết hoặc vẽ; bút
- 2. bút pháp (trong viết chữ, vẽ, làm văn)
- 3. viết
- 4. bút tích, nét chữ của chính mình
- 5. nét chữ (các nét cơ bản của chữ Hán: 横竖撇点折)
- 6. ①(lượng từ) dùng cho khoản tiền hoặc liên quan đến tiền ②dùng cho nét chữ ③dùng cho tác phẩm thư pháp hoặc hội họa
- 7. họ
Từ dùng 笔 như bǐ (7)
Cấu trúc & nét viết
笔
— dụng cụ viết hoặc vẽ; bút
笔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 2
Thứ tự nét