Chữ

笔

bǐ HSK 3
笔 bǐ HSK 3
  • 1. dụng cụ viết hoặc vẽ; bút
  • 2. bút pháp (trong viết chữ, vẽ, làm văn)
  • 3. viết
  • 4. bút tích, nét chữ của chính mình
  • 5. nét chữ (các nét cơ bản của chữ Hán: 横竖撇点折)
  • 6. ①(lượng từ) dùng cho khoản tiền hoặc liên quan đến tiền ②dùng cho nét chữ ③dùng cho tác phẩm thư pháp hoặc hội họa
  • 7. họ
Từ dùng 笔 như bǐ (7)
Cấu trúc & nét viết
笔 bǐ — dụng cụ viết hoặc vẽ; bút

笔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét