Từ
保管 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
保管 (bǎo guǎn) là một từ tiếng Trung: bảo quản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 保管
动 động từ
bảo quản
请你帮我保管这些重要文件。
Xin hãy giúp tôi bảo quản những tài liệu quan trọng này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
保 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
呆 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
管 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
官 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét