Chữ
簇
簇
HSK 7
- 1. tụ tập lại; tập hợp thành đám
- 2. cụm; chùm (lượng từ chỉ vật tập hợp thành đám)
- 3. cụm; đám tụ tập
- 4. rất; hoàn toàn
Từ dùng 簇 như cù (1)
Cấu trúc & nét viết
簇
— tụ tập lại; tập hợp thành đám
簇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
族 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét