Chữ

雕

diāo HSK 7
雕 diāo HSK 7
  • 1. khắc chạm trên tre, gỗ, ngọc, kim loại, v.v.
  • 2. nghệ thuật điêu khắc hoặc tác phẩm điêu khắc
  • 3. trang trí bằng tranh màu
  • 4. họ
  • 5. đại bàng hoặc kền kền (chim săn mồi lớn có mỏ khoằm và lông nâu, thường gọi là 老雕)
Từ dùng 雕 như diāo (3)
Cấu trúc & nét viết
雕 diāo — khắc chạm trên tre, gỗ, ngọc, kim loại, v.v.

雕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét