Chữ
雕
- 1. khắc chạm trên tre, gỗ, ngọc, kim loại, v.v.
- 2. nghệ thuật điêu khắc hoặc tác phẩm điêu khắc
- 3. trang trí bằng tranh màu
- 4. họ
- 5. đại bàng hoặc kền kền (chim săn mồi lớn có mỏ khoằm và lông nâu, thường gọi là 老雕)
Từ dùng 雕 như diāo (3)
Cấu trúc & nét viết
雕
— khắc chạm trên tre, gỗ, ngọc, kim loại, v.v.
雕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
周 là bộ thủ trong 5 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét