Từ
基准 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
基准 (jī zhǔn) là một từ tiếng Trung: chuẩn mực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 基准
名 danh từ
chuẩn mực
我们需要建立一个基准来比较数据。
Chúng ta cần thiết lập một chuẩn mực để so sánh dữ liệu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
基 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
其 là bộ thủ trong 6 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét