Từ

准则 (zhǔn zé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

准则 (zhǔn zé) là một từ tiếng Trung: chuẩn mực, nguyên tắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 准则

名 míng danh từ

chuẩn mực, nguyên tắc

这是我们工作的基本准则。

zhè shì wǒ men gōng zuò de jī běn zhǔn zé

Đây là nguyên tắc cơ bản trong công việc của chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

准 zhǔn — tiêu chuẩn, tiêu chí

则 zé — quy tắc, quy định

Cấu trúc & nét viết
1 准 zhǔn — tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực

准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 则 zé — quy tắc, chế độ, quy trình
则 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét