Từ
准则 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
准则 (zhǔn zé) là một từ tiếng Trung: chuẩn mực, nguyên tắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 准则
名 danh từ
chuẩn mực, nguyên tắc
这是我们工作的基本准则。
Đây là nguyên tắc cơ bản trong công việc của chúng tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
则 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét