Từ

水准 (shuǐ zhǔn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

水准 (shuǐ zhǔn) là một từ tiếng Trung: mức độ, trình độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 水准

名 míng danh từ

mức độ, trình độ

他的汉语水准很高。

tā de Hàn yǔ shuǐ zhǔn hěn gāo

Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

水 shuǐ — nước; đóng góp khái niệm 'mức' (từ mực nước làm điểm tham chiếu ngang)

准 zhǔn — tiêu chuẩn, chính xác; đóng góp ý nghĩa 'tiêu chuẩn' hoặc 'tiêu chí'

Cấu trúc & nét viết
1 水 shuǐ — nước (H₂O); chất lỏng không màu, không mùi
水 là bộ thủ trong 7 chữ

水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 准 zhǔn — tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực

准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét