Từ
水准 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
水准 (shuǐ zhǔn) là một từ tiếng Trung: mức độ, trình độ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 水准
名 danh từ
mức độ, trình độ
他的汉语水准很高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
水 là bộ thủ trong 7 chữ
水 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét