Từ

准确 (zhǔn què) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

准确 (zhǔn què) là một từ tiếng Trung: chính xác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 准确

形 xíng tính từ

chính xác

天气预报不太准确。

tiān qì yù bào bù tài zhǔn què

Dự báo thời tiết không chính xác lắm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

准 zhǔn — tiêu chuẩn, đúng mục tiêu

确 què — chắc chắn, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 准 zhǔn — tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực

准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 确 què — chính xác; đúng thực tế

确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét