Từ
准确 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
准确 (zhǔn què) là một từ tiếng Trung: chính xác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 准确
形 tính từ
chính xác
天气预报不太准确。
Dự báo thời tiết không chính xác lắm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
角 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét