Từ
批准 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
批准 (pī zhǔn) là một từ tiếng Trung: phê duyệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 批准
动 động từ
phê duyệt
经理批准了我的请假申请。
Người quản lý đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
批 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
比 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét