Từ

精准 (jīng zhǔn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

精准 (jīng zhǔn) là một từ tiếng Trung: chính xác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 精准

形 xíng tính từ

chính xác

医生做出了精准的诊断。

yī shēng zuò chū le jīng zhǔn de zhěn duàn

Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán chính xác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

精 jīng — tinh tế, tỉ mỉ

准 zhǔn — chính xác, trúng đích

Cấu trúc & nét viết
1 精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 准 zhǔn — tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực

准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét