Từ

准许 (zhǔn xǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

准许 (zhǔn xǔ) là một từ tiếng Trung: cho phép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 准许

动 dòng động từ

cho phép

学校准许学生在图书馆学习到晚上十点。

xué xiào zhǔn xǔ xué sheng zài tú shū guǎn xué xí dào wǎn shang shí diǎn

Trường cho phép học sinh học tập ở thư viện đến mười giờ tối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

准 zhǔn — phê duyệt, ban cho

许 xǔ — cho phép, đồng ý

Cấu trúc & nét viết
1 准 zhǔn — tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực

准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 许 xǔ — cho phép; chấp thuận

许 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 午 wǔ — chi thứ bảy trong mười hai địa chi
午 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét