Từ
瞄准 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瞄准 (miáo zhǔn) là một từ tiếng Trung: ngắm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瞄准
动 động từ
ngắm
猎人瞄准了远处的鹿。
Người thợ săn ngắm con hươu ở đằng xa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
瞄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét