Từ

瞄准 (miáo zhǔn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瞄准 (miáo zhǔn) là một từ tiếng Trung: ngắm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瞄准

动 dòng động từ

ngắm

猎人瞄准了远处的鹿。

liè rén miáo zhǔn le yuǎn chù de lù

Người thợ săn ngắm con hươu ở đằng xa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瞄 miáo — nhìn/quan sát với ý định ngắm

准 zhǔn — chính xác (chỉ sự chính xác trong việc ngắm)

Cấu trúc & nét viết
1 瞄 miáo — nhắm; tập trung tầm mắt vào một mục tiêu

瞄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 准 zhǔn — tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực

准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét