Chữ
帷
帷
HSK 7
- 1. màn trướng; rèm che xung quanh
Từ dùng 帷 như wéi (1)
Cấu trúc & nét viết
帷
— màn trướng; rèm che xung quanh
帷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét