Chữ

霍

huò HSK 7
霍 huò HSK 7
  • 1. (văn viết) đột nhiên; nhanh chóng
  • 2. họ
  • 3. xem "挥霍": tiêu tiền hoang phí
  • 4. xem "霍霍": tiếng mài dao
  • 5. xem "霍乱": bệnh tả, bệnh nhiễm trùng đường ruột cấp tính
Từ dùng 霍 như huò (1)
Cấu trúc & nét viết
霍 huò — (văn viết) đột nhiên; nhanh chóng

霍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét