Từ

准备 (zhǔn bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

准备 (zhǔn bèi) là một từ tiếng Trung: chuẩn bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 准备

动 dòng động từ

chuẩn bị

我正在准备明天的考试。

wǒ zhèng zài zhǔn bèi míng tiān de kǎo shì

Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

准 zhǔn — tiêu chuẩn, chính xác (ngụ ý trạng thái sẵn sàng)

备 bèi — chuẩn bị, cung cấp, trang bị

Cấu trúc & nét viết
1 准 zhǔn — tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực

准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét