Từ
准备 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
准备 (zhǔn bèi) là một từ tiếng Trung: chuẩn bị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 准备
动 động từ
chuẩn bị
我正在准备明天的考试。
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét