Từ
光辉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
光辉 (guāng huī) là một từ tiếng Trung: sự rực rỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 光辉
名 danh từ
sự rực rỡ
太阳的光辉照亮了大地。
Sự rực rỡ của mặt trời đã chiếu sáng đại địa.
形 tính từ
huy hoàng
这是我们历史上光辉的一页。
Đây là một trang huy hoàng trong lịch sử của chúng ta.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
辉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
光 là bộ thủ trong 4 chữ
军 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét