Từ

光辉 (guāng huī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

光辉 (guāng huī) là một từ tiếng Trung: sự rực rỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 光辉

名 míng danh từ

sự rực rỡ

太阳的光辉照亮了大地。

tài yáng de guāng huī zhào liàng le dà dì

Sự rực rỡ của mặt trời đã chiếu sáng đại địa.

形 xíng tính từ

huy hoàng

这是我们历史上光辉的一页。

zhè shì wǒ men lì shǐ shàng guāng huī de yī yè

Đây là một trang huy hoàng trong lịch sử của chúng ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

光 guāng — ánh sáng, sáng

辉 huī — rực rỡ, huy hoàng

Cấu trúc & nét viết
1 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 辉 huī — ánh sáng rực rỡ

辉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét