Từ
光明 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
光明 (guāng míng) là một từ tiếng Trung: ánh sáng; tươi sáng; triển vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 光明
名 danh từ
ánh sáng; tươi sáng; triển vọng
我们看到了未来的光明。
Chúng ta nhìn thấy triển vọng tươi sáng của tương lai.
形 tính từ
sáng sủa
未来是光明的。
Tương lai sáng sủa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
明 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét