Từ

光明 (guāng míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

光明 (guāng míng) là một từ tiếng Trung: ánh sáng; tươi sáng; triển vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 光明

名 míng danh từ

ánh sáng; tươi sáng; triển vọng

我们看到了未来的光明。

wǒ men kàn dào le wèi lái de guāng míng

Chúng ta nhìn thấy triển vọng tươi sáng của tương lai.

形 xíng tính từ

sáng sủa

未来是光明的。

wèi lái shì guāng míng de

Tương lai sáng sủa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

光 guāng — ánh sáng, chiếu sáng

明 míng — sáng, rõ ràng

Cấu trúc & nét viết
1 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét