Từ

月光 (yuè guāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

月光 (yuè guāng) là một từ tiếng Trung: ánh trăng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 月光

名 míng danh từ

ánh trăng

她在月光下散步。

tā zài yuè guāng xià sàn bù

Cô ấy đi dạo dưới ánh trăng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

月 yuè — trăng (nguồn ánh sáng)

光 guāng — ánh sáng (ánh sáng phát ra)

Cấu trúc & nét viết
1 月 yuè — Mặt Trăng, vệ tinh tự nhiên của Trái Đất
月 là bộ thủ trong 17 chữ

月 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét