Từ

阳光 (yáng guāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

阳光 (yáng guāng) là một từ tiếng Trung: ánh nắng mặt trời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 阳光

名 míng danh từ

ánh nắng mặt trời

早晨的阳光很温暖。

zǎo chén de yáng guāng hěn wēn nuǎn

Ánh nắng mặt trời buổi sáng rất ấm áp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

阳 yáng — mặt trời

光 guāng — ánh sáng, tia

Cấu trúc & nét viết
1 阳 yáng — dương, một trong hai mặt đối lập trong triết học cổ đại Trung Quốc (đối lập với 阴)

阳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét