Từ
光缆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
光缆 (guāng lǎn) là một từ tiếng Trung: cáp quang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 光缆
名 danh từ
cáp quang
这条光缆连接了两个城市。
Cáp quang này kết nối hai thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
缆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
览 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét