Chữ

泽

zé HSK 7
泽 zé HSK 7
  • 1. nơi nước tụ lại; đầm lầy
  • 2. ân huệ, ân đức
  • 3. dư âm, dấu ấn còn lại
  • 4. ướt, ẩm
  • 5. độ bóng, ánh sáng của kim loại hay vật thể khác
  • 6. họ
Từ dùng 泽 như zé (2)
Cấu trúc & nét viết
泽 zé — nơi nước tụ lại; đầm lầy

泽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

泽 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét