Chữ

磊

lěi HSK 7
磊 lěi HSK 7
  • 1. (văn viết) nhiều và rải rác lộn xộn (xem «磊落»)
  • 2. ngay thẳng và cởi mở; khoan dung (xem «磊落»)
  • 3. (văn ngôn) hình dạng nhiều đá và tảng đá (xem «磊磊»)
Từ dùng 磊 như lěi (1)
Cấu trúc & nét viết
磊 lěi — (văn viết) nhiều và rải rác lộn xộn (xem «磊落»)

磊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
3 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét