Từ
荧光 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
荧光 (yíng guāng) là một từ tiếng Trung: huỳnh quang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 荧光
名 danh từ
huỳnh quang
荧光灯比普通灯泡更节能。
Đèn huỳnh quang tiết kiệm năng lượng hơn bóng đèn thông thường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
荧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét