Từ
沾光 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
沾光 (zhān guāng) là một từ tiếng Trung: được hưởng lợi nhờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沾光
动 động từ
được hưởng lợi nhờ
他沾了哥哥的光,找到了好工作。
Anh ấy tìm được công việc tốt nhờ vào mối quan hệ của anh trai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
沾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét