Từ

发光 (fā guāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

发光 (fā guāng) là một từ tiếng Trung: phát sáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 发光

动 dòng động từ

phát sáng

星星在夜空中发光。

xīng xīng zài yè kōng zhōng fā guāng

Những ngôi sao phát sáng trên bầu trời đêm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

发 fā — phát ra, gửi đi

光 guāng — ánh sáng

Cấu trúc & nét viết
1 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét