Từ

光盘 (guāng pán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

光盘 (guāng pán) là một từ tiếng Trung: đĩa quang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 光盘

名 míng danh từ

đĩa quang

这张光盘里有很多照片。

zhè zhāng guāng pán lǐ yǒu hěn duō zhào piàn

Đĩa này có nhiều ảnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

光 guāng — ánh sáng/quang học (liên quan đến công nghệ quang học)

盘 pán — đĩa (hình dạng vật lý tròn, phẳng)

Cấu trúc & nét viết
1 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 盘 pán — đĩa; vật đựng nông, thường tròn hoặc bầu dục, lớn hơn đĩa nhỏ

盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét