Từ
光盘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
光盘 (guāng pán) là một từ tiếng Trung: đĩa quang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 光盘
名 danh từ
đĩa quang
这张光盘里有很多照片。
Đĩa này có nhiều ảnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
盘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét