Từ
光顾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
光顾 (guāng gù) là một từ tiếng Trung: ghé thăm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 光顾
动 động từ
ghé thăm
他经常光顾这家餐厅。
Anh ấy thường ghé thăm nhà hàng này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét