Từ

争光 (zhēng guāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

争光 (zhēng guāng) là một từ tiếng Trung: làm rạng danh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 争光

动 dòng động từ

làm rạng danh

他为国家争光。

tā wèi guó jiā zhēng guāng

Anh ấy đã làm rạng danh đất nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

争 zhēng — tranh đấu, cố gắng

光 guāng — vinh quang, danh dự

Cấu trúc & nét viết
1 争 zhēng — tranh giành; cố đạt được
争 là bộ thủ trong 5 chữ

争 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét