Từ
曝光 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
曝光 (bào guāng) là một từ tiếng Trung: phơi bày; vạch trần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 曝光
动 động từ
phơi bày; vạch trần
媒体曝光了食品安全问题。
Truyền thông đã phơi bày các vấn đề an toàn thực phẩm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
曝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
暴 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét