Từ

曝光 (bào guāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

曝光 (bào guāng) là một từ tiếng Trung: phơi bày; vạch trần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 曝光

动 dòng động từ

phơi bày; vạch trần

媒体曝光了食品安全问题。

méi tǐ bào guāng le shí pǐn ān quán wèn tí

Truyền thông đã phơi bày các vấn đề an toàn thực phẩm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

曝 bào — phơi bày, vạch trần

光 guāng — ánh sáng (đưa ra ánh sáng)

Cấu trúc & nét viết
1 曝 bào — dùng trong "曝光": ① phim ảnh hoặc giấy nhạy sáng tiếp xúc với ánh sáng; ② phơi bày sự việc bí mật

曝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét