Từ
激光 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
激光 (jī guāng) là một từ tiếng Trung: tia laser. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 激光
名 danh từ
tia laser
医生用激光治疗眼睛疾病。
Bác sĩ sử dụng tia laser để điều trị bệnh về mắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
激 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
敫 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét