Từ

耳光 (ěr guāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耳光 (ěr guāng) là một từ tiếng Trung: cái tát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耳光

名 míng danh từ

cái tát

她狠狠地给了他一个耳光。

tā hěn hěn de gěi le tā yí gè ěr guāng

Cô ấy tát anh ta một cái rất mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耳 ěr — tai, chỉ vùng mặt/tai nơi cái tát đánh vào

光 guāng — phần của từ ghép có nghĩa là cái tát, có thể liên quan đến âm thanh hoặc cú đánh

Cấu trúc & nét viết
1 耳 ěr — tai, cơ quan thính giác của người và động vật
耳 là bộ thủ trong 15 chữ

耳 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét