Từ
耳光 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
耳光 (ěr guāng) là một từ tiếng Trung: cái tát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耳光
名 danh từ
cái tát
她狠狠地给了他一个耳光。
Cô ấy tát anh ta một cái rất mạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
耳 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét