Từ

眼光 (yǎn guāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

眼光 (yǎn guāng) là một từ tiếng Trung: tầm nhìn, quan điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 眼光

名 míng danh từ

tầm nhìn, quan điểm

他很有眼光,总能发现好机会。

tā hěn yǒu yǎn guāng zǒng néng fā xiàn hǎo jī huì

Anh ấy có tầm nhìn tốt và luôn có thể phát hiện ra những cơ hội tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

眼 yǎn — mắt, quan sát (cung cấp khái niệm nhìn/nhận thức)

光 guāng — ánh sáng, sự sáng suốt (cung cấp khái niệm rõ ràng/soi sáng)

Cấu trúc & nét viết
1 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét