Từ

光环 (guāng huán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

光环 (guāng huán) là một từ tiếng Trung: hào quang, hào quầng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 光环

名 míng danh từ

hào quang, hào quầng

他头上有明星的光环。

tā tóu shang yǒu míng xīng de guāng huán

Anh ấy có hào quang của một ngôi sao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

光 guāng — ánh sáng, quang

环 huán — vòng, vòng tròn

Cấu trúc & nét viết
1 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 环 huán — vật hình vòng tròn

环 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét