Từ

光临 (guāng lín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

光临 (guāng lín) là một từ tiếng Trung: ghé thăm (tôn trọng). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 光临

动 dòng động từ

ghé thăm (tôn trọng)

欢迎您光临我们的店。

huān yíng nín guāng lín wǒ men de diàn

Chào mừng quý khách đến cửa hàng của chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

光 guāng — vinh dự, vinh quang

临 lín — đến, có mặt

Cấu trúc & nét viết
1 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 临 lín — gần; đối mặt với

临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét