Từ
光滑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
光滑 (guāng huá) là một từ tiếng Trung: nhẵn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 光滑
形 tính từ
nhẵn
这块石头摸起来很光滑。
Hòn đá này sờ vào rất nhẵn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
滑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
骨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét